Thông tin ty gia yen nhat la bao nhieu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia yen nhat la bao nhieu mới nhất ngày 05/06/2020 trên website Saigonhkphone.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 5/6/2020: Tiếp tục tăng

Khảo sát lúc 10h00, Vietcombank tăng 2 đồng ở giá mua và tăng 2 đồng ở giá ở mức 3.238 – 3.340 VND/CNY.

Vietinbank tăng 6 đồng cho cả chiều mua vào - bán ra, hiện đang giao dịch ở mức 3.241 - 3.301 VND/CNY.

BIDV tăng 6 đồng chiều mua vào và tăng 8 đồng chiều bán ra, hiện đang giao dịch ở mức 3.225 - 3.318 VND/CNY.

Techcombank tăng 5 đồng chiều mua vào và tăng 6 đồng chiều bán ra, hiện đang giao dịch ở mức 3.211 - 3.342 VND/CNY.

Sacombank tăng 6 đồng cho cả chiều mua vào - bán ra, hiện đang giao dịch ở mức 3.201 - 3.372 VND/CNY.

Trên thị trường tự do, giá Nhân dân tệ trái chiều trong sáng nay. Khảo sát lúc 10h00, đồng Nhân dân tệ chợ đen được mua - bán ở mức 3.300- 3.314 VND/CNY, giá mua giảm 3 đồng cho và giá bán tăng 4 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Tỷ giá ngoại tệ 5.6: USD có dấu hiệu chững lại
Tỷ giá Euro 5/6/2020 tăng 3 ngày liên tiếp
Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/6: Yen Nhật tăng mạnh, đồng bảng Anh biến động trái chiều
Tỷ giá trung tâm sáng 5/6 tăng 1 đồng so với hôm qua
Tỷ giá USD hôm nay 5/6: USD chịu sức ép trước số liệu việc làm | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH
Tín dụng 5 tháng chỉ tăng 1,96%, tỷ giá tăng gần 0,5%
Tỷ giá USD hôm nay 5/6: Nhà đầu tư quay lưng, USD giảm sâu
Giá vàng hôm nay ngày 5/6: Giá vàng tăng trở lại hơn 100.000 đồng/lượng
Tỷ giá NDT hôm nay 5/6: Giằng co nhẹ
Lãi suất liên ngân hàng giảm ở các kỳ hạn chủ chốt
TT cà phê ngày 05/6: Giá điều chỉnh giảm sau nhiều phiên tăng khá
TT hạt tiêu ngày 05/6: Giá tiếp tục tăng trên toàn vùng nguyên liệu
Thị trường tài chính 24h: Tiền vẫn đổ mạnh vào chứng khoán
Giá heo hơi hôm nay 5/6/2020: Tiếp tục giảm nhẹ, giá cao nhất 96.000 đồng/kg
Giá cả thị trường hôm nay 5/6/2020: Rau nhút 20.000 đồng/kg
ĐHĐCĐ Sacombank: Mục tiêu xử lý 11000 tỷ đồng nợ xấu năm 2020
Ngân hàng Trung ương châu Âu bơm thêm 600 tỷ Euro để mua trái phiếu
Chọn xong nhà thầu xây Trụ sở Công an Kiên Giang hơn 106 tỷ đồng
Đấu giá 100 thửa đất dự án đô thị tại Kon Tum
Tháng 6 vẫn còn tồn kho, nhiều xe giảm giá hấp dẫn
Những mẫu xe nào sắp được giảm 50% phí trước bạ?

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 23,140 23,170 23,350
Vietinbank 23,171.00 23,181.00 23,361.00

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 14,870.72 15,020.93 15,491.73
Vietinbank 15,244.00 15,374.00 15,844.00

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 16,249.17 16,413.30 16,927.75
Vietinbank 16,680.00 16,796.00 17,267.00

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 23,361.84 23,597.82 24,337.45
Vietinbank 23,924.00 24,075.00 24,408.00

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 3,353.19 3,479.11
Vietinbank 0.00 3,426.00 3,556.00

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 24,819.30 25,070.00 26,085.04
Vietinbank 25,576.00 25,601.00 26,531.00

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 27,725.88 28,005.94 28,883.74
Vietinbank 28,261.00 28,481.00 28,901.00

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 2,925.20 2,954.75 3,047.36
Vietinbank 2,958.00 2,963.00 3,078.00

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 306.79 318.83
Vietinbank

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 210.75 212.88 220.68
Vietinbank 214.12 214.62 224.12

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 75,165.51 78,114.64
Vietinbank 17.03 17.83 20.63

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 75,165.51 78,114.64
Vietinbank

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 5,289.48 5,400.98
Vietinbank

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 2,291.56 2,387.14
Vietinbank 0.00 2,350.00 2,430.00

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 327.33 364.74
Vietinbank

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 6,178.07 6,420.47
Vietinbank

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank - 2,368.56 2,467.36
Vietinbank 0.00 2,441.00 2,491.00

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 15,993.61 16,155.16 16,661.52
Vietinbank 16,243.00 16,343.00 16,843.00

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietcombank 645.17 716.85 743.77
Vietinbank 678.86 723.20 746.86

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 14,870.72 15,020.93 15,491.73
CAD ĐÔ CANADA 16,249.17 16,413.30 16,927.75
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,361.84 23,597.82 24,337.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,353.19 3,479.11
EUR EURO 24,819.30 25,070.00 26,085.04
GBP BẢNG ANH 27,725.88 28,005.94 28,883.74
HKD ĐÔ HONGKONG 2,925.20 2,954.75 3,047.36
INR RUPI ẤN ĐỘ - 306.79 318.83
JPY YÊN NHẬT 210.75 212.88 220.68
KRW WON HÀN QUỐC - 75,165.51 78,114.64
KWD KUWAITI DINAR - 75,165.51 78,114.64
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,289.48 5,400.98
NOK KRONE NA UY - 2,291.56 2,387.14
RUB RÚP NGA - 327.33 364.74
SAR SAUDI RIAL - 6,178.07 6,420.47
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,368.56 2,467.36
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993.61 16,155.16 16,661.52
THB BẠT THÁI LAN 645.17 716.85 743.77

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,171.00 23,181.00 23,361.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,244.00 15,374.00 15,844.00
CAD ĐÔ CANADA 16,680.00 16,796.00 17,267.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,924.00 24,075.00 24,408.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.00 3,556.00
EUR EURO 25,576.00 25,601.00 26,531.00
GBP BẢNG ANH 28,261.00 28,481.00 28,901.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958.00 2,963.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.12 214.62 224.12
KRW WON HÀN QUỐC 17.03 17.83 20.63
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,350.00 2,430.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,441.00 2,491.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,243.00 16,343.00 16,843.00
THB BẠT THÁI LAN 678.86 723.20 746.86

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,727 15,822 16,271
CAD ĐÔ CANADA 16,882 16,984 17,434
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,748 23,892 24,503
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,449 3,546
EUR EURO 25,641 25,710 26,670
GBP BẢNG ANH 28,649 28,822 29,303
HKD ĐÔ HONGKONG 2,945 2,966 3,037
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.59 208.84 215.98
KRW WON HÀN QUỐC 17.12 20.82
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,099.66 5,577.37
NOK KRONE NA UY 2,416 2,485
RUB RÚP NGA 306 391
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,460 2,531
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,303 16,401 16,823
THB BẠT THÁI LAN 697.76 704.8 765.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,180.00 23,320.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,782.00 15,845.00 16,227.00
CAD ĐÔ CANADA 17,015.00 17,053.00 17,340.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,833.00 23,929.00 24,381.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,782.00 25,846.00 26,339.00
GBP BẢNG ANH 28,764.00 28,938.00 29,369.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,953.00 2,965.00 3,030.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.43 211.78 215.22
KRW WON HÀN QUỐC 18.29 19.98
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,408.00 16,474.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN 712.00 715.00 752.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,701 15,810 16,387
CAD ĐÔ CANADA 16,837 16,995 17,444
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,702 23,904 24,431
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,682 25,859 26,543
GBP BẢNG ANH 28,611 28,832 29,509
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.25 210.79 216.41
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,424 16,457 16,804
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,157 23,197 23,337
AUD ĐÔ LA ÚC 15,812 15,912 16,624
CAD ĐÔ CANADA 17,006 17,106 17,311
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,021 24,121 24,381
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,414 3,685
EUR EURO 25,843 25,943 26,252
GBP BẢNG ANH 28,911 29,011 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909 3,120
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.96 212.46 216.02
KRW WON HÀN QUỐC 18.55 20.14
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,284 5,745
NOK KRONE NA UY 2,413 2,563
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,411 2,662
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,388 16,488 16,690
THB BẠT THÁI LAN 710 796

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 15,792 15,896 16,173
CAD ĐÔ CANADA 16,985 17,087 17,316
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,049 24,371
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,792 25,895 26,242
GBP BẢNG ANH 28,953 29,341
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 3,022
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.87 211.93 214.77
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,375 16,482 16,703
THB BẠT THÁI LAN 730 748

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200 23,200 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,890 15,940 16,140
CAD ĐÔ CANADA 17,040 17,110 17,320
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 24,040 24,350
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,840 25,920 26,240
GBP BẢNG ANH 28,870 28,980 29,340
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 2,980 3,030
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.9 212.1 214.7
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,390 16,490 16,690
THB BẠT THÁI LAN 670 720 750

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,136 23,160 23,348
AUD ĐÔ LA ÚC 15,632 15,790 16,282
CAD ĐÔ CANADA 16,902 16,951 17,480
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,559
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,572
EUR EURO 25,560 25,694 26,732
GBP BẢNG ANH 28,678 28,698 29,596
HKD ĐÔ HONGKONG 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ 321
JPY YÊN NHẬT 207.44 210.13 220.34
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR 77,118
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,645
NOK KRONE NA UY 2,511
RUB RÚP NGA 378
SAR SAUDI RIAL 6,428
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,552
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,316 16,373 16,884
THB BẠT THÁI LAN 751.27

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,901 15,949 16,190
CAD ĐÔ CANADA 17,046 17,097 17,356
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,945 24,017 24,381
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,831 25,908 26,300
GBP BẢNG ANH 28,868 28,955 29,393
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,978 3,023
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.12 211.75 214.95
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,425 16,474 16,724
THB BẠT THÁI LAN 714 732 748

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,744 15,887 16,337
CAD ĐÔ CANADA 16,960 17,097 17,357
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,950 24,722
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,442 3,632
EUR EURO 25,847 25,951 26,344
GBP BẢNG ANH 28,704 28,965 29,404
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,126
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.02 211.93 215.14
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,340 2,548
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,357 16,506 16,763
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,180 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,895 15,965 16,325
CAD ĐÔ CANADA 16,967 17,087 17,387
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,897 23,997 24,397
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,898 25,898 26,258
GBP BẢNG ANH 28,990 29,040 29,540
HKD ĐÔ HONGKONG 2,942 2,977 3,037
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.63 212.33 216.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,461 16,511 16,811
THB BẠT THÁI LAN 700 722 767

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,769 15,912 16,328
CAD ĐÔ CANADA 16,880 17,040 17,653
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,557
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,737 25,866 26,530
GBP BẢNG ANH 28,631 28,920 29,619
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.34 211.24 215.17
KRW WON HÀN QUỐC 20.21
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,302 16,450 16,806
THB BẠT THÁI LAN 763.84

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,330.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,901.00 15,949.00 16,190.00
CAD ĐÔ CANADA 17,046.00 17,097.00 17,356.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,831.00 25,908.00 26,300.00
GBP BẢNG ANH 28,868.00 28,955.00 29,393.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.31 211.94 215.15
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,467.00 16,516.00 16,766.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,185 23,335
AUD ĐÔ LA ÚC 15,948 16,171
CAD ĐÔ CANADA 17,099 17,335
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,011 24,353
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,918 26,280
GBP BẢNG ANH 28,974 29,379
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.22 214.92
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,525 16,751
THB BẠT THÁI LAN 722 752

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 15,870 15,920 16,300
CAD ĐÔ CANADA 17,070 17,140 17,410
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,830 23,970 24,610
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,880 25,960 26,320
GBP BẢNG ANH 28,910 29,030 29,390
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.9 212.5 215.6
KRW WON HÀN QUỐC 18.9 20.9
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,480 16,500 16,760
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175 23,345
AUD ĐÔ LA ÚC 15,905 16,414
CAD ĐÔ CANADA 17,057 17,400
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,060 24,462
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,306 3,693
EUR EURO 25,900 26,334
GBP BẢNG ANH 28,994 29,357
HKD ĐÔ HONGKONG 2,939 3,064
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.48 215.53
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.55
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,301 2,601
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,394 2,598
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,423 16,758
THB BẠT THÁI LAN 709 759

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,200 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,937 16,001 16,366
CAD ĐÔ CANADA 17,001 17,121 17,390
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,983 24,433
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,726 25,829 26,275
GBP BẢNG ANH 28,963 29,079 29,551
HKD ĐÔ HONGKONG 2,899 3,108
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.5 212.3 216
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,531 16,786
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,152 23,172 23,352
AUD ĐÔ LA ÚC 15,578 15,789 16,294
CAD ĐÔ CANADA 16,807 17,026 17,529
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,729 24,006 24,509
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,567 25,860 26,563
GBP BẢNG ANH 28,510 28,815 29,467
HKD ĐÔ HONGKONG 2,871 3,071
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.82 210.83 216.85
KRW WON HÀN QUỐC 23.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,370 5,525
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,269 16,392 16,846
THB BẠT THÁI LAN 707 716 797

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,170.00 23,360.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,654.00 15,812.00 16,520.00
CAD ĐÔ CANADA 16,772.00 16,941.00 17,693.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,601.00 23,839.00 24,707.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,577.00 25,706.00 26,783.00
GBP BẢNG ANH 28,634.00 28,778.00 29,707.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888.00 2,947.42 3,085.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.00 210.43 218.99
KRW WON HÀN QUỐC 18.66 21.83
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 275.55 470.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,171.00 16,334.00 17,065.00
THB BẠT THÁI LAN 681.12 688.00 776.06

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,859 16,218
CAD ĐÔ CANADA 17,009 17,372
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,949 24,386
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,782 25,862 26,316
GBP BẢNG ANH 28,929 29,400
HKD ĐÔ HONGKONG 2,922 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.98 211.48 215.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.21 21.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,449 16,769
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,150 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 15,749 15,765 16,438
CAD ĐÔ CANADA 16,845 16,863 17,587
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,650 23,674 24,686
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,424 3,428 3,574
EUR EURO 25,527 25,553 26,643
GBP BẢNG ANH 28,541 28,570 29,791
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 2,939 3,064
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,401 2,404 2,509
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,444 2,447 2,554
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,269 16,286 16,983
THB BẠT THÁI LAN 720 720 751

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,400
AUD ĐÔ LA ÚC 15,710 15,840 16,420
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,365 25,620 26,720
GBP BẢNG ANH 28,505 28,800 29,740
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,957 3,050
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.7 209 217.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,215 16,380 16,930
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,702 15,887 16,247
CAD ĐÔ CANADA 16,832 17,032 17,411
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,555 23,825 24,558
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,676 25,871 26,342
GBP BẢNG ANH 28,401 28,726 29,626
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,968 3,034
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.24 211.24 215.90
KRW WON HÀN QUỐC 15.00 15.00 23.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,456 16,820
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,886 15,916 16,242
CAD ĐÔ CANADA 17,049 17,087 17,370
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,016 24,393
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,905 25,951 26,292
GBP BẢNG ANH 28,974 29,039 29,398
HKD ĐÔ HONGKONG 2,977 3,030
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.57 211.77 215.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,464 16,504 16,771
THB BẠT THÁI LAN 726.32 728.6 745.12

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,723 15,882 16,390
CAD ĐÔ CANADA 16,798 16,958 17,489
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,600 23,839 24,576
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,402 25,659 26,688
GBP BẢNG ANH 28,533 28,822 29,715
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,951 3,053
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.01 209.1 217.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,243 16,407 16,911
THB BẠT THÁI LAN 647 720 757

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150.00 23,180.00 23,340.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,794.00 15,914.00 16,260.00
CAD ĐÔ CANADA 16,927.00 17,057.00 17,395.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,849.00 24,029.00 24,433.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,354.00 3,434.00 3,570.00
EUR EURO 25,749.00 25,899.00 26,349.00
GBP BẢNG ANH 28,731.00 28,951.00 29,433.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886.00 2,956.00 3,067.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.75 211.45 215.65
KRW WON HÀN QUỐC 18.21 20.21
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,342.00 16,482.00 16,824.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,933 16,174
CAD ĐÔ CANADA 17,080 17,337
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,998 24,346
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,674 25,905 26,300
GBP BẢNG ANH 28,954 29,361
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.88 215.00
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,516 16,749
THB BẠT THÁI LAN 676 789

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 15,786 15,876 16,281
CAD ĐÔ CANADA 16,938 17,028 17,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,761 23,891 24,492
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,629 25,739 26,582
GBP BẢNG ANH 28,767 28,887 29,487
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.24 211.44 216.63
KRW WON HÀN QUỐC 17.60 18.20 20.33
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,353 16,443 16,851
THB BẠT THÁI LAN 653 723 749

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,771 15,919 16,223
CAD ĐÔ CANADA 16,958 17,100 17,358
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,020 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,736 25,901 26,287
GBP BẢNG ANH 28,931 29,356
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979 3,021
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.32 211.96 215.26
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,366 16,516 16,764
THB BẠT THÁI LAN 711 748

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,180 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 15,913 16,226
CAD ĐÔ CANADA 17,067 17,386
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,915 26,297
GBP BẢNG ANH 28,972 29,575
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.84 215.93
KRW WON HÀN QUỐC 18.05 20.18
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,482 16,798
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 16,295 16,344 16,616
AUD ĐÔ LA ÚC 14,740 14,800 15,111
CAD ĐÔ CANADA 16,557 16,832
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,052 25,115 25,504
GBP BẢNG ANH 28,818 29,256
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.95 216.49 219.92
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,344 16,616
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,914 16,236
CAD ĐÔ CANADA 17,103 17,372
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,018 24,379
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,843 25,890 26,341
GBP BẢNG ANH 29,015 29,374
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.34 215.25
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,513 16,778
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,165 23,355
AUD ĐÔ LA ÚC 15,625 15,783 16,304
CAD ĐÔ CANADA 16,776 16,945 17,491
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,571 23,809 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,435 3,568
EUR EURO 25,431 25,688 26,366
GBP BẢNG ANH 28,406 28,693 29,602
HKD ĐÔ HONGKONG 2,923 2,953 3,051
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206 208 217.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,395 5,519
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,446 2,554
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,204 16,367 16,890
THB BẠT THÁI LAN 647 720 753

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175 23,185 23,320
AUD ĐÔ LA ÚC 15,793 15,972 16,550
CAD ĐÔ CANADA 16,840 17,617
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,520 24,880
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,679 25,958 26,239
GBP BẢNG ANH 28,688 28,997 29,351
HKD ĐÔ HONGKONG 2,947 3,055
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.17 212.49 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,349 16,534 16,719
THB BẠT THÁI LAN 734.30 762

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,865 15,977 16,233
CAD ĐÔ CANADA 16,952 17,123 17,415
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,806 24,046 24,403
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,454 3,554
EUR EURO 25,875 25,953 26,345
GBP BẢNG ANH 28,810 29,013 29,416
HKD ĐÔ HONGKONG 2,939 2,969 3,036
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.94 212.06 215.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,422 2,492
RUB RÚP NGA 264 309 364
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,466 2,538
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,414 16,530 16,841
THB BẠT THÁI LAN 703.39 769.45

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 18:12:02 05/06/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,320
AUD ĐÔ LA ÚC 15,732 15,877 16,255
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 25,898 26,312
GBP BẢNG ANH 28,704 28,957 29,380
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.13 211.83 215.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,401 5,503
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,384 16,527 16,749
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

#6 |1 yên nhật bằng bao nhiêu tiền việt nam || tỷ giá tiền yên năm 2020

🇯🇵1 yên nhật bằng bao nhiêu tiền việt nam||tỷ giá tiền yên 2019||đức thư jp

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/2: yen nhật giảm, đô la úc tăng giá

Tỷ giá ngoại tệ ngày 11/1: đô la úc, yen nhật tăng giá

1 yên nhật bao nhiêu tiền việt | thú vị về yên nhật

Mệnh giá tiền nhật bản | quy sang tiền việt là bao nhiêu || cuộc sống ở nhật

1000 yên (200k vnd) mua được gì ở nhật? 🇯🇵

Tổng chi phí đầu tư 1 căn nhà nuôi chim yến 1 trệt 1 lầu là bao nhiêu ?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 5 6 2020 || giá đô la mỹ hôm nay bao nhiêu

1000 yên nhật bằng bao nhiêu tiền việt nam

Tham quan xưởng in tiền tại nhật bản - 1 oku yên nhiều như thế nào?

Tỷ giá ngoại tệ ngày 11 tháng 12 năm 2019 | yên nhật, đô la mỹ, tỷ giá usd, bảng anh tại vietcombank

7,5 tỷ đô của phạm nhật vượng cao bao nhiêu km ?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 01/04/2020 | tỷ giá usd hôm nay bao nhiêu | tỷ giá yên nhật hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ ngày 7/9, usd giảm giá, yên nhật tăng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 16 tháng 12 năm 2019 | tỷ giá ngoại tệ vietcombank, sacombank

Tham quan căn nhà yến - nhưng lại thành nhà nuôi dơi

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 21 tháng 12 năm 2019 | tỷ giá đô la mỹ vietcombank, sacombank

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 31/5/2020 usd giảm, eur tăng, vàng tăng phi mã

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12 tháng 12 năm 2019 mới nhất | tỷ giá usd, yên nhật, bảng anh, đô la sing

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 25 tháng 12 năm 2019 | tỷ giá đô la mỹ vietcombank, sacombank

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 23 tháng 12 năm 2019 | tỷ giá đô la mỹ vietcombank, sacombank

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay || giá đôla mỹ mới nhất|| fast news

Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/12: yen nhật tăng, đô la úc giảm ở nhiều ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 21/11: yên nhật tăng giá, đô la úc giảm giá

#10 đứng ngồi không yên trước các gương mặt tiến bước vào đại chiến quốc tế | siêu trí tuệ việt nam

💴💴tiền xu - giấy của nhật nặng bao nhiêu "gam" bạn có biết ???

Tỷ giá ngoại tệ ngày 14/11: yên nhật tiếp tục tăng giá, đô la úc giảm

Yêu nhiều ghen nhiều - thanh hưng | official mv (animation)

Giá vàng 9999 hôm nay 30/5/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k vẫn còn động lực tăng ?

Hơn cả yêu - đức phúc | official music video

Giá vàng mới nhất hôm nay 21/5/2020 | xu hướng tăng giảm theo mùa của vàng: đúng hay sai?! | fbnc

Hết thương cạn nhớ - đức phúc | official music video

Erik - ‘có tất cả nhưng thiếu anh’ (official mv)

đen ft. min - bài này chill phết (m/v)

Màu nước mắt - nguyễn trần trung quân | official music video

Từng yêu - phan duy anh [official music video]

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 8 tháng 5,2020 | đúng như dự báo: vàng bật tăng mạnh mẽ | fbnc

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 9 tháng 4, 2020 | chuyên gia nhận định giá vàng sắp tới?

Yêu từ đâu mà ra - lil zpoet「lyrics video」meens

Phụ tình - trịnh đình quang [mv 4k official]

Erik - 'mình chia tay đi (헤어지자)' m/v

Hương ly tỉ tỉ cover từng yêu khiến trấn thành, hari won thay phiên nổi da gà l giọng ca bí ẩn mùa 2

Nước mắt em lau bằng tình yêu mới - da lab ft. tóc tiên (official mv)

Em muốn ta là gì - thanh hưng | official m/v

Anh thanh niên - huyr | official mv

Truyền thái y - ngô kiến huy x masew x đinh hà uyên thư | official music video

đau để trưởng thành - onlyc | hương ly cover

Tỷ giá ngoại tệ ngày 18/11: yên nhật và đô la úc ít biến động

Về - đạt g ft duuyên ( prod beebb ) | official mv 4k